north channel

north channel

A ferry crosses the North Channel on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ: Eo biển nằm giữa Bắc Ireland Scotland, nối liền Đại Tây Dương với Biển Ireland.

dụ sử dụng
  • (Eo biển phía bắc một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
  • (Nhiều phà băng qua eo biển phía bắc hàng ngày giữa Bắc Ireland Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Channel" thường được viết hoa cả hai chữ đây tên riêng của một địa danh cụ thể.
  • Trong ngữ cảnh địa , được dùng để chỉ ranh giới tự nhiên giữa hai vùng lãnh thổ.
    • The North Channel forms part of the border between the United Kingdom and Ireland. (Eo biển phía bắc tạo thành một phần ranh giới giữa Vương quốc Anh Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel (danh từ): eo biển, kênh (nói chung).
    • The English Channel separates England from France. (Eo biển Manche ngăn cách Anh Pháp.)
  • Strait (danh từ): eo biển hẹp (từ đồng nghĩa gần).
    • The Strait of Gibraltar connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea. (Eo biển Gibraltar nối Đại Tây Dương với Biển Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea passage: lối đi trên biển.
  • Marine channel: eo biển hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "north channel".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "north channel" do đây tên địa danh cụ thể.)